ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "giá cổ phiếu tăng đột biến" (1件)
giá cổ phiếu tăng đột biến

日本語
名株価の急激な上昇
類語検索結果 "giá cổ phiếu tăng đột biến" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "giá cổ phiếu tăng đột biến" (0件)
フレーズはありませんでした。
